trù dập

trù dập

Một người quản lý trù dập nhân viên của mình bằng cách không bao giờ đề bạt anh ta.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động cố tình gây khó khăn, cản trở, hoặc làm hại người khác (thường cấp dưới): "trù dập" chỉ việc một người quyền lực hoặc vị thế cao hơn tìm cách gây thiệt thòi, không cho người khác thăng tiến hoặc đạt được điều xứng đáng, thường ác ý hoặc đố kỵ.
    • Ép bức, đàn áp một cách hệ thống: "trù dập" cũng có nghĩadùng quyền lực để chèn ép, làm cho người khác lâm vào cảnh khó khăn, bất công.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sếp thường trù dập anh ấy ghen tị với tài năng. (Người quản lý cố tình gây khó khăn cho anh ấy đố kỵ.)
    • ấy bị trù dập trong công việc, không được thăng chức đủ năng lực. ( ấy bị cản trở, không được thăng tiến đủ khả năng.)
    • Học sinh yếu thế dễ bị trù dập trong môi trường học đường. (Học sinh yếu thế dễ bị đối xử bất côngtrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trù dập người khác": hành động cố ý hãm hại, gây khó dễ cho người khác.

    • Kẻ độc ác thường trù dập người khác để giữ quyền lực. (Người xấu thường chèn ép người khác để duy trì địa vị.)
  • "bị trù dập": trạng thái bị đối xử bất công, bị cản trở.

    • Anh ấy luôn sợ bị trù dập nên không dám phát biểu ý kiến. (Anh ấy lo sợ bị ép bức nên im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trù (động từ): ngăn chặn, cản trở (trong "trù dập", "trù" mang nghĩa chặn đứng, không cho tiến triển).

    • Trù đường đi của kẻ thù. (Chặn đường đi của kẻ thù.)
  • Dập (động từ): đè nén, đánh đập (trong "trù dập", "dập" nhấn mạnh hành động đàn áp).

    • Dập tắt phong trào đấu tranh. (Đàn áp để chấm dứt phong trào.)
  • Đàn áp (động từ): dùng lực hoặc quyền lực để chống lại, ngăn chặnđồng nghĩa gần với "trù dập".

    • Chế độ độc tài đàn áp mọi ý kiến đối lập. (Chế độ độc tài chèn ép mọi ý kiến trái chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Chèn ép: gây khó khăn, cản trở để người khác không thể phát triển.
  • Hãm hại: làm hại người khác bằng mưu kế, thủ đoạn.
  • Đoạn tuyệt: cắt đứt, không cho cơ hội (trong ngữ cảnh "trù dập" thường mang tính liên tục).
Thành ngữ liên quan
  • Trù dập không thương tiếc: cố tình gây khó khăn, đàn áp một cách tàn nhẫn, không lòng thương.

    • Bọn cường hào trù dập không thương tiếc những người nông dân nghèo. (Bọn cường hào đàn áp tàn nhẫn người nông dân nghèo.)
  • Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép người: câu nói chỉ việc ép buộc người khác một cách bất công, tương tự tinh thần "trù dập".

    • Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép người, nhưng kẻ ích kỷ vẫn trù dập đồng nghiệp. ( biết sai, người ích kỷ vẫn chèn ép người khác.)